Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển kinh tế tri thức, bình đẳng giới không chỉ là một quyền cơ bản của con người mà còn trở thành tiêu chí quan trọng phản ánh mức độ phát triển bền vững của mỗi quốc gia và mỗi doanh nghiệp. Một môi trường làm việc công bằng, tôn trọng sự đa dạng và trao cơ hội bình đẳng cho mọi người lao động sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và gia tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Năm 2023, Nhà xuất bản Phụ nữ Việt Nam đã cho phát hành quyển sách gồm 247 trang mang tên: “Bình đẳng giới tại nơi làm việc = Gender Equality in the Workplace: A Critical Analysis of Emerging Narratives and Measures in the Business Sector in Vietnam – Những câu chuyện và giải pháp trong khu vực doanh nghiệp tại Việt Nam và trên thế giới”. Sách do ECUE biên soạn, là một công trình nghiên cứu công phu, tiếp cận vấn đề bình đẳng giới từ góc độ lịch sử, xã hội học, quản trị doanh nghiệp và chính sách phát triển.
Thông qua việc tổng hợp các nghiên cứu quốc tế, phân tích thực trạng tại Việt Nam và khảo sát nhiều doanh nghiệp, quyển sách mang đến những góc nhìn đa chiều về các vấn đề giới trong môi trường lao động, đồng thời đề xuất nhiều giải pháp thiết thực nhằm xây dựng văn hóa doanh nghiệp bình đẳng, đa dạng và hòa nhập.
Phần 1: “Các làn sóng nữ quyền phương Tây” giúp người đọc hiểu được sự hình thành và phát triển của các phong trào nữ quyền trên thế giới, từ những cuộc đấu tranh giành quyền bầu cử, quyền học tập và quyền lao động của phụ nữ ở thế kỷ XIX đến các phong trào hiện đại hướng tới bình đẳng về cơ hội nghề nghiệp, thu nhập, vị trí lãnh đạo và quyền được tôn trọng trong môi trường làm việc. Quyển sách phân tích từng làn sóng nữ quyền trong bối cảnh lịch sử cụ thể, chỉ ra sự chuyển biến từ việc đấu tranh cho các quyền pháp lý sang việc xóa bỏ những định kiến và rào cản vô hình trong xã hội. Một nhận định giàu ý nghĩa được trích dẫn trong sách là: “Bình đẳng giới không phải là cuộc cạnh tranh giữa nam và nữ, mà là hành trình mở rộng cơ hội để mọi người cùng phát triển.” Thông qua các ví dụ về phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ Anh, các cuộc vận động bình đẳng tiền lương tại Hoa Kỳ hay xu hướng xây dựng môi trường làm việc đa dạng tại các tập đoàn quốc tế, quyển sách cho thấy bình đẳng giới đã trở thành một trong những tiêu chí quan trọng của quản trị hiện đại.
Phần 2: “Kiến tạo giới ở Việt Nam” tập trung phân tích quá trình hình thành các quan niệm về giới trong bối cảnh văn hóa, lịch sử và xã hội Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng vai trò của nam giới và phụ nữ chịu ảnh hưởng sâu sắc của các giá trị truyền thống, đồng thời cũng đang thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Quyển sách sử dụng nhiều số liệu nghiên cứu để minh họa thực trạng phân công lao động theo giới, trách nhiệm chăm sóc gia đình, cơ hội tiếp cận giáo dục và việc làm của phụ nữ cũng như những thay đổi tích cực trong nhận thức xã hội. Một ví dụ được phân tích là sự gia tăng số lượng nữ doanh nhân, nữ lãnh đạo và phụ nữ tham gia các lĩnh vực khoa học, công nghệ, tài chính, góp phần khẳng định rằng năng lực không phụ thuộc vào giới tính mà phụ thuộc vào cơ hội được tạo ra và khả năng phát huy của mỗi cá nhân.
Phần 3: “Các vấn đề giới ở nơi làm việc” là nội dung trọng tâm của quyển sách khi phân tích những thách thức phổ biến trong môi trường lao động như khoảng cách tiền lương giữa nam và nữ, cơ hội thăng tiến chưa đồng đều, định kiến trong tuyển dụng, sự mất cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình, quấy rối tình dục tại nơi làm việc, cũng như những rào cản đối với phụ nữ khi tiếp cận các vị trí quản lý cấp cao. Tác giả giới thiệu khái niệm “trần kính” (Glass Ceiling) như một rào cản vô hình khiến nhiều phụ nữ dù có trình độ và năng lực vẫn khó đạt được những vị trí lãnh đạo cao nhất. Đồng thời, quyển sách cũng đề cập đến hiện tượng “thiên kiến vô thức” (Unconscious Bias) trong tuyển dụng và đánh giá nhân sự, khi những định kiến về giới đôi khi ảnh hưởng đến quyết định của nhà quản lý mà chính họ cũng không nhận ra. Một câu trích dẫn đáng chú ý trong phần này là: “Một nơi làm việc công bằng không phải là nơi mọi người được đối xử giống nhau, mà là nơi mọi người đều có cơ hội phát triển như nhau.” Bằng các nghiên cứu tình huống từ nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước, quyển sách cho thấy việc xây dựng môi trường làm việc bình đẳng không chỉ mang ý nghĩa nhân văn mà còn góp phần nâng cao năng suất lao động, khả năng đổi mới sáng tạo và mức độ gắn kết của nhân viên.
Phần 4: “Khám phá tình hình thúc đẩy bình đẳng giới ở nơi làm việc của một số doanh nghiệp tại Việt Nam” trình bày kết quả khảo sát thực tế tại nhiều doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ, tài chính, công nghệ và giáo dục. Quyển sách giới thiệu nhiều mô hình tiêu biểu trong việc xây dựng chính sách tuyển dụng minh bạch, bảo đảm cơ hội phát triển bình đẳng, đào tạo đội ngũ lãnh đạo về bình đẳng giới, hỗ trợ lao động nữ sau thời gian nghỉ thai sản, xây dựng môi trường làm việc thân thiện với gia đình và thực hiện các chương trình phòng chống quấy rối tại nơi làm việc. Một số doanh nghiệp còn triển khai chương trình cố vấn (Mentoring) dành cho nữ nhân viên có tiềm năng lãnh đạo, tạo điều kiện để họ phát triển nghề nghiệp lâu dài. Thông qua các ví dụ thực tiễn, quyển sách khẳng định rằng doanh nghiệp càng coi trọng sự đa dạng và hòa nhập thì càng có nhiều cơ hội thu hút nhân tài, nâng cao hiệu quả quản trị và phát triển bền vững.
Phần 5: “Kết luận và kiến nghị” tổng hợp những kết quả nghiên cứu, đồng thời đưa ra nhiều khuyến nghị dành cho Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động nhằm thúc đẩy bình đẳng giới trong môi trường làm việc. Tác giả đề xuất tiếp tục hoàn thiện chính sách pháp luật, tăng cường đào tạo nhận thức về bình đẳng giới cho đội ngũ quản lý, xây dựng hệ thống đánh giá nhân sự minh bạch dựa trên năng lực, thúc đẩy các chính sách hỗ trợ cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp công bố các chỉ số về đa dạng và bình đẳng giới như một tiêu chí phát triển bền vững. Quyển sách nhấn mạnh rằng bình đẳng giới không phải là trách nhiệm riêng của phụ nữ mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc kiến tạo môi trường làm việc văn minh và tiến bộ. Một thông điệp có ý nghĩa khái quát được nhấn mạnh ở phần kết là: “Đầu tư cho bình đẳng giới chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và xã hội.”
Với hệ thống lập luận chặt chẽ, nhiều số liệu nghiên cứu đáng tin cậy, các ví dụ thực tiễn phong phú cùng cách tiếp cận đa ngành, quyển sách “Bình đẳng giới tại nơi làm việc” là tài liệu tham khảo có giá trị dành cho các nhà quản lý doanh nghiệp, cán bộ nhân sự, nhà hoạch định chính sách, giảng viên, sinh viên, tổ chức xã hội và tất cả những ai quan tâm đến phát triển nguồn nhân lực trong thời đại mới. Không chỉ góp phần nâng cao nhận thức về bình đẳng giới, quyển sách còn cung cấp nhiều giải pháp có tính khả thi để xây dựng môi trường làm việc công bằng, tôn trọng sự khác biệt và phát huy tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân. Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với nền kinh tế toàn cầu và hướng tới các mục tiêu phát triển bền vững, quyển sách mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi khẳng định rằng bình đẳng giới không chỉ là một giá trị xã hội tiến bộ mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và góp phần xây dựng một nền kinh tế phát triển bao trùm, công bằng và bền vững.
Sách đang được phục vụ tại Trụ sở chính Thư viện thành phố Cần Thơ. Mời bạn tìm đọc quyển sách với mã số:
▪ Ký hiệu phân loại: 331.4 / B312Đ
▪ PHÒNG MƯỢN: MA.028096; MA.028097